chư vị

chư vị

Kính thưa chư vị, xin mời quý vị an tọa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ hoặc trang trọng):
    • Các vị thần, các đấng thiêng liêng trong tín ngưỡng dân gian: "chư vị" chỉ các đấng thần linh, thường được nhắc đến trong các nghi lễ cúng bái, đặc biệt trong Đạo giáo hoặc tín ngưỡng thờ thần.
    • Cách xưng hô trang trọng, lịch sự dành cho một nhóm người: "chư vị" được dùng để gọi hoặc nhắc đến nhiều người một cách kính trọng, tương tự như "quý vị" hoặc "các ngài" trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thần linh):

    • Chư vị thần linh chứng giám cho lòng thành của con. (Các đấng thần thánh hãy chứng kiến nhận lễ vật của con.)
    • Lễ cúng tổ tiên chư vị được tổ chức trang nghiêm. (Buổi lễ thờ cúng tổ tiên cùng các vị thần linh được thực hiện rất trang trọng.)
  • Danh từ (xưng hô):

    • Kính thưa chư vị, tôi xin phép bắt đầu buổi họp. (Thưa quý vị, tôi xin phép bắt đầu cuộc họp.)
    • Chư vị hãy yên tâm, mọi việc đã được chuẩn bị chu đáo. (Các ngài hãy yên tâm, mọi việc đã được sắp xếp kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chư vị" trong văn cảnh tôn giáo: thường xuất hiện trong các bài văn khấn, cúng lễ.

    • Nam mô chư vị Bồ Tát. (Con kính lạy các đấng Bồ Tát.)
  • "chư vị" trong văn phong hành chính hoặc diễn văn: dùng để xưng hô trang trọng với tập thể.

    • Chư vị đại biểu, chư vị khách quý, xin trân trọng chào mừng. (Kính thưa các vị đại biểu, các vị khách quý, xin trân trọng chào mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quý vị (danh từ): cách xưng hô lịch sự với một nhóm người, thông dụng hơn "chư vị".

    • Kính thưa quý vị, chúng tôi xin giới thiệu chương trình. (Thưa các bạn, chúng tôi xin trình bày chương trình.)
  • Chư thần (danh từ): các vị thần linh, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

    • Chư thần hiển linh phù hộ độ trì. (Các vị thần linh hiện ra để bảo vệ giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Các ngài: cách xưng hô kính trọng dành cho nhiều người.
  • Chư tôn: các bậc tôn quý, thường dùng trong Phật giáo (chư tôn đức, chư tôn thiền đức).
  • Chư vị đại diện: các vị đại diện cho một tổ chức hoặc nhóm.
Thành ngữ liên quan
  • Chư vị chứng giám: cầu xin các vị thần linh hoặc người thẩm quyền làm chứng.
    • Kính lạy chư vị chứng giám cho lòng thành. (Con kính cẩn xin các ngài làm chứng cho lòng thành của con.)

Từ chứa "chư vị"